• //
  • Blog IELTS
  • //
  • 15 Cụm Collocation với “Make” thường gặp và thông dụng nhất

15 Cụm Collocation với “Make” thường gặp và thông dụng nhất

Collocation là một thành phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học nói tiếng anh tự nhiên hơn nếu nắm được cách sử dụng chính xác chúng. Bài viết sau sẽ giới thiệu 15 Cụm collocation với từ “Make” cùng ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể và phần bài tập vận dụng sẽ hướng dẫn người học áp dụng những collocation này vào bài thi viết học thuật như IELTS Writing.

Minh IELTS

  • 28/12/2025

  • Copy link

  • Share

Collocation là một thành phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học nói tiếng anh tự nhiên hơn nếu nắm được cách sử dụng chính xác chúng. Bài viết sau sẽ giới thiệu 15 Cụm collocation với từ “Make” cùng ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể và phần bài tập vận dụng sẽ hướng dẫn người học áp dụng những collocation này vào bài thi viết học thuật như IELTS Writing.

1. To make a decision: Đưa ra quyết định

Khi nói về những lựa chọn quan trọng trong học tập, công việc hoặc cuộc sống, bạn nên dùng cụm này thay vì chỉ nói “decide” để nhấn mạnh quá trình suy nghĩ nghiêm túc.

Ví dụ: “After careful consideration, I made the decision to retake the IELTS exam.

2. To make an effort: Nỗ lực, cố gắng

Thay cho “try hard” khá đơn giản, cụm này giúp bạn thể hiện sự cố gắng có ý thức, rất phù hợp khi nói về cải thiện bản thân.

Ví dụ: “I made a real effort to speak English every day.

3. To make a mistake: Mắc lỗi

Dùng khi nói về sai lầm trong quá trình học hoặc làm việc, thường đi kèm bài học rút ra.

Ví dụ: “It’s natural to make mistakes when learning a new language.”

4. To make a choice: Lựa chọn

Khi bạn muốn nhấn mạnh áp lực hoặc trách nhiệm của việc lựa chọn, hãy dùng cụm này thay vì “choose”.

Ví dụ: “I had to make a difficult choice between work and further study.

5. To make a plan: Lập kế hoạch

Cụm này rất hiệu quả trong các câu nói về mục tiêu dài hạn như học IELTS, sự nghiệp hoặc cuộc sống.

Ví dụ: “I made a detailed plan to improve my Writing score

6. To make progress: Đạt tiến bộ

Thay cho “improve”, cụm này mang tính quá trình và bền vững, cực kỳ ăn điểm trong Speaking Part 2 & 3.

Ví dụ: “With regular practice, I gradually made progress in pronunciation.

7. To make an appointment: Đặt lịch hẹn

Dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp như bác sĩ, giáo viên, tư vấn học tập.

Ví dụ: “I made an appointment with my IELTS instructor for feedback.

8. To make arrangements: Sắp xếp

Khi nói về chuẩn bị cho sự kiện, chuyến đi hoặc khóa học, cụm này “xịn” hơn “prepare”.

Ví dụ: “They made arrangements for an online mock test.”

9. To make a speech: Phát biểu

Dùng trong các bối cảnh trang trọng, thay vì “give a talk”.

Ví dụ: “He made a short speech at the graduation ceremony.

10. To make a difference: Tạo ra sự khác biệt

Một cụm cực kỳ “đắt giá” khi nói về tác động tích cực của một hành động nhỏ.

Ví dụ: “Consistent feedback can make a huge difference to students’ performance.

11. To make an assumption: Giả định

Dùng khi nói về suy đoán thiếu căn cứ, rất hợp cho Part 3 (tranh luận).

Ví dụ: “We shouldn’t make assumptions based on appearance.

12. To make a commitment: Cam kết

Thể hiện mức độ nghiêm túc cao, thay cho “promise”.

Ví dụ: “She made a commitment to practise speaking every evening.

13. To make a concession: Nhượng bộ

Hay dùng trong đàm phán, tranh luận, từ vựng mang tính học thuật cao.

Ví dụ: “The company made a concession to satisfy its employees.

14. To make an inquiry: Hỏi thông tin

Cách nói trang trọng, lý tưởng cho email hoặc bối cảnh học thuật.

Ví dụ: “I am writing to make an inquiry about your IELTS course.

15. To make an impression: Gây ấn tượng

Rất hữu dụng khi nói về phỏng vấn, kỳ thi nói, hoặc lần gặp đầu tiên.

Ví dụ: “Her confidence made a strong impression on the examiner.”

Bài tập vận dụng: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. After months of hesitation, I finally __________ to change my career.

A. did a decision

B. made a decision

C. took a decision

2. She really __________ an effort to improve her pronunciation.

A. did an effort

B. made an effort

C. took an effort

3. It’s normal to __________ a mistake when learning a new language.

A. did a mistake

B. took a mistake

C. made a mistake

4. Before preparing for the IELTS exam, you should __________ a plan.

A. did a plan

B. made a plan

C. took a plan

5. With daily practice, he gradually __________ progress in Speaking.

A. did progress

B. got progress

C. made progress

Trên đây 15 cụm collocation đi với “make” thường hay dùng trong Ielts Writing. Hy vọng những thông tin trên giúp bạn có thêm hành trang kiến thức và ôn luyện hiệu quả. Và chúc bạn tìm được phương pháp học và mentor phù hợp với mình khi ôn luyện IELTS để có thể vận dụng tốt các kiến thức và đạt aim nha. Tại Minh Ielts Coaching luôn có đội ngũ giảng viên thân thiện nhiệt tình luôn sẵn sàng giúp đỡ 24/7 cho các bạn nha!

5 ưu điểm khi học tại Minh Ielts Coaching

  • Học 1 kèm 1 trực tiếp với giảng viên 8.0+ IELTS.

  • Thiết kế lộ trình học riêng phù hợp với năng lực. 

  • Khoá học trọn gói từ 4.5 lên 6.5++ nhanh nhất thị trường
  • Tham gia group kín, trao đổi những thông tin và bộ đề mới nhất trong IELTS
  • Giải đáp 24/7 cùng giảng viên.

 

 

Bài viết khác

28/12/2025

Mách bạn: Tips làm True/False/ Not given “bách trúng bách thắng”

Trong IELTS Reading, dạng bài True/False/ Not given là một trong những dạng khá khó nhằn và khiến nhiều bạn mắc kẹt thời gian khi làm vì chưa nắm chắc được phương pháp làm hiệu quả. Bài viết dưới dây sẽ đưa ra top các tips làm True/False/Not given “bách trúng bách thắng”, giúp bạn nhận diện nhanh, tránh bẫy và tăng tốc độ làm bài đáng kể.

28/12/2025

15 Cụm Collocation với “Make” thường gặp và thông dụng nhất

Collocation là một thành phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học nói tiếng anh tự nhiên hơn nếu nắm được cách sử dụng chính xác chúng. Bài viết sau sẽ giới thiệu 15 Cụm collocation với từ “Make” cùng ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể và phần bài tập vận dụng sẽ hướng dẫn người học áp dụng những collocation này vào bài thi viết học thuật như IELTS Writing.

19/12/2025

10 Cụm Collocation Đi Với "Get "Thường Dụng Trong IELTS Speaking

Nhiều người học thường có xu hướng tìm kiếm những từ vựng học thuật phức tạp mà quên mất rằng, việc làm chủ các động từ cơ bản như "GET" thông qua các cụm từ cố định mới chính là chìa khóa để bài nói trở nên mượt mà.

19/12/2025

10 Cụm Collocation Đi Với "Do" Thường Dụng Trong IELTS Speaking "Ăn Điểm"

Thay vì chỉ sử dụng những cấu trúc đơn giản, việc áp dụng thành thạo 10 cụm collocation đi với "DO" ăn điểm sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối ở tiêu chí Lexical Resource nhờ cách dùng từ linh hoạt và đúng ngữ cảnh như người bản xứ.

19/12/2025

10 Cụm Collocation Thường Dụng Trong IELTS Speaking "Ăn Điểm"

Trong bài thi IELTS Speaking, giám khảo không chỉ đánh giá việc bạn dùng từ vựng khó, mà quan trọng hơn là cách bạn kết hợp chúng sao cho tự nhiên như người bản xứ. Đó là lý do tại sao việc nắm vững 10 cụm collocation ăn điểm sẽ giúp bài nói của bạn trôi chảy và thuyết phục hơn rất nhiều.

19/12/2025

Top từ vựng nâng cao chủ đề "Education" cực xịn bạn nên biết

Cập nhật danh sách từ vựng chủ đề Education giúp bạn tự tin trong bài thi IELTS. Học ngay các collocation và mẹo ghi nhớ từ vựng hiệu quả tại đây!

Go Back Top